eau de javelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước tẩy Javel: Một dung dịch nước chứa natri hypoclorit, được sử dụng chủ yếu như một chất tẩy trắng và khử trùng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used eau de javelle to remove the stubborn stain from the white shirt. (Cô ấy đã dùng nước tẩy Javel để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên chiếc áo sơ mi trắng.)
- Eau de javelle is effective for disinfecting surfaces. (Nước tẩy Javel có hiệu quả trong việc khử trùng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eau de javelle" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học gia dụng, vệ sinh và y tế để chỉ một chất tẩy rửa cụ thể.
- The laboratory protocol requires the use of diluted eau de javelle for sterilization. (Quy trình trong phòng thí nghiệm yêu cầu sử dụng nước tẩy Javel đã pha loãng để khử trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleach (n): Chất tẩy trắng (thuật ngữ chung hơn).
- Sodium hypochlorite solution (n): Dung dịch natri hypoclorit (tên hóa học chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Chlorine bleach: Chất tẩy clo.
- Liquid bleach: Nước tẩy.
Lưu ý
- "Eau de javelle" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và tiếng Việt để chỉ loại nước tẩy này. Nó là một danh từ không đếm được.